Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

vòng; nuộc; vây quanh; khắp; khắp cả; khắp nơi

Âm Hán Việt

táp

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 匝 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

匝 không có phân tích hình thanh/hội ý chi tiết. Theo Wiktionary, 匝 là biến thể hình học của 迊 từ thể thảo (cursive). Chữ chỉ một vòng tròn hoàn chỉnh, vây quanh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo đầy đủ.

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Động từ动词

Chữ này làm lượng từ để đếm số vòng quay hoặc làm động từ với nghĩa bao quanh, vây bọc.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: táp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "táp": 匝 là một vòng hoàn toàn — như con đường vây quanh (bộ 匚 gợi hình khung bao), "táp" một vòng là đi hết một chu kỳ.

Gương Hán-Việt

táp (匝) — trong Hán-Việt: 周匝 (chu táp — vây quanh khắp nơi)

Mở khoá kiến thức

Biết 匝 mở khoá: 周匝 (chu táp — bao quanh), 匝地 (táp địa — khắp mặt đất), 匝月 (táp nguyệt — trọn một tháng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

匝 (táp/zā): Wiktionary ghi rõ đây là biến thể hình học của 迊 từ thể thảo (cursive script). Chỉ một vòng tròn hoàn chỉnh, bao quanh khắp nơi. Ví dụ: 周匝 (chu táp — vây quanh hết một vòng). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 月光匝地,银光闪闪。yuèguāng zā dì, yínguāng shǎnshǎn. thanh 4

    Ánh trăng bao phủ khắp mặt đất, ánh bạc lấp lánh.

  • 他周匝一看,四处无人。tā zhōu zā yī kàn, sìchù wúrén. thanh 1

    Anh ta nhìn quanh một lượt, xung quanh không có ai.

  • 匝月之后,他终于回来了。zā yuè zhī hòu, tā zhōngyú huílái le. thanh 1

    Sau trọn một tháng, anh ấy cuối cùng đã trở về.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zā và cùng Hán-Việt táp, hình dạng khác nhau

  • cùng nghĩa vòng tròn/bao quanh, 周 thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.