Nghĩa tiếng Việt
lên, leo lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
登 = 癶 (Bát, hai bàn chân) + 豆 (Đậu, vốn vẽ bậc thềm / cái đôn). Chữ hội ý: hai chân bước lên bậc thềm — nghĩa 'leo lên, đăng lên'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dēng/leo lên
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đăng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Đăng': hai chân (癶) đặt lên bậc đá (豆) — đó là 'đăng', là leo, là ghi tên lên bảng.
Gương Hán-Việt
'Đăng' trong đăng ký, đăng nhập, đăng quang, leo lên (đăng sơn).
Mở khoá kiến thức
Biết 登 mở khóa 登记 (đăng ký), 登录 (đăng lục / đăng nhập), 登陆 (đăng lục / đổ bộ), 登山 (đăng sơn / leo núi), 登机 (đăng cơ / lên máy bay), 攀登 (phan đăng / leo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 登 là chữ hội ý trong Giáp cốt văn: 癶 (hai bàn chân) bước lên 豆 (vốn vẽ bậc đá / cái đôn cao). Nghĩa 'leo lên, đăng lên, lên ngôi, ghi vào sổ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请先登记你的名字。
Vui lòng đăng ký tên bạn trước.
- 请输入用户名登录。
Vui lòng nhập tên đăng nhập.
- 他喜欢登山。
Anh ấy thích leo núi.
- 请准备登机。
Vui lòng chuẩn bị lên máy bay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.