Từ vựng tiếng Trung
pān*dēng

Nghĩa tiếng Việt

leo

2 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

19 nét

Bộ: (chân dạng ra)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 攀: Bao gồm bộ thủ '手' (tay) biểu thị hành động liên quan đến tay và các bộ phận khác tạo nên hình ảnh leo trèo.
  • 登: Bao gồm bộ '癶' (chân dạng ra) và phần trên giống như cái đèn hoặc bậc thang, thể hiện hành động leo lên cao.

攀登: Hành động leo trèo lên một nơi cao hơn, thường là núi hoặc các bề mặt cao.

Từ ghép thông dụng

pāndēng

leo trèo

pān

leo trèo

pānyán

leo núi đá