Từ vựng tiếng Trung
dēng*shān

Nghĩa tiếng Việt

leo núi, climbing

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân)

12 nét

Bộ: (núi)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / danh từ

Động từ chỉ hoạt động leo lên núi hoặc danh từ chỉ môn thể thao leo núi. 登 = leo lên, 山 = núi. Rất phổ biến trong các hoạt động thể thao ngoài trời.

Câu ví dụ

  • 我们周末去登山吧。Wǒmen zhōumò qù dēngshān ba. thanh 3
  • 登山是一项很好的运动。Dēngshān shì yí xiàng hěn hǎo de yùndòng. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 登山鞋dēngshānxié thanh 1
  • 登山运动dēngshān yùndòng thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.