Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là bài viết, quảng cáo hoặc tin tức được đăng trên báo giấy
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
san đăng
Từng chữ
- 刊sanxuất bản, in ấn; báo, tạp chí; hao mòn
- 登đănglên, leo lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 报纸上刊登了这篇重要的社论。
Tờ báo đã đăng bài xã luận quan trọng này.
- 他的学术论文被刊登在核心期刊上。
Luận văn học thuật của anh ấy đã được đăng trên tạp chí cốt lõi.
- 广告商在杂志上刊登了新产品的广告。
Nhà quảng cáo đã đăng quảng cáo sản phẩm mới trên tạp chí.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.