Từ vựng tiếng Trung
dēng

Nghĩa tiếng Việt

bước vào

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹬 = 足(biến thể 𧾷, biểu nghĩa: chân) + 登 (Đăng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ túc chỉ hành động liên quan đến chân; 登 cho âm dēng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dēng/đạp

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: đặng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đặng": chân (足) đặng lên như leo (登) — đặng một bước, đạp lên phía trước.

Gương Hán-Việt

"đặng" trong "đặng lên" (đạp, bước lên); 登 (đăng) trong 登山 (leo núi)

Mở khoá kiến thức

Biết 蹬 mở khoá 蹬自行车 (đạp xe đạp), 蹬腿 (duỗi chân, đạp chân), 刁蹬 (khó tính, phức tạp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹬 seal 1
Tiểu triện

蹬 là chữ hình thanh: bộ 足 (biến thể 𧾷 — chân) biểu nghĩa, chỉ hành động của chân; 登 (đăng) cho âm. Nghĩa là đạp, giẫm lên, hoặc mang (giày). Wiktionary dẫn ví dụ cổ từ Hồng lâu mộng về hành động đứng tựa vào bậc cửa. Cũng dùng nghĩa đạp xe.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他蹬着自行车上班。tā dēngzhe zìxíngchē shàngbān. thanh 1

    Anh ấy đạp xe đi làm.

  • 她蹬了蹬脚,表示不耐烦。tā dēng le dēng jiǎo, biǎoshì bù nàifán. thanh 1

    Cô ấy giậm chân một cái, tỏ ra thiếu kiên nhẫn.

  • 运动员蹬地一跃,跳过了障碍物。yùndòngyuán dēngdì yīyuè, tiàoguò le zhàngàiwù. thanh 4

    Vận động viên đạp đất nhảy lên, vượt qua chướng ngại vật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "đăng", là phần âm của 蹬; 登 nghĩa là leo lên, 蹬 nghĩa là đạp chân

  • cùng âm dèng, dễ nhầm; 瞪 nghĩa là trợn mắt nhìn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.