Nghĩa tiếng Việt
bước vào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹬 = 足(biến thể 𧾷, biểu nghĩa: chân) + 登 (Đăng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ túc chỉ hành động liên quan đến chân; 登 cho âm dēng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dēng/đạp
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đặng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đặng": chân (足) đặng lên như leo (登) — đặng một bước, đạp lên phía trước.
Gương Hán-Việt
"đặng" trong "đặng lên" (đạp, bước lên); 登 (đăng) trong 登山 (leo núi)
Mở khoá kiến thức
Biết 蹬 mở khoá 蹬自行车 (đạp xe đạp), 蹬腿 (duỗi chân, đạp chân), 刁蹬 (khó tính, phức tạp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蹬 là chữ hình thanh: bộ 足 (biến thể 𧾷 — chân) biểu nghĩa, chỉ hành động của chân; 登 (đăng) cho âm. Nghĩa là đạp, giẫm lên, hoặc mang (giày). Wiktionary dẫn ví dụ cổ từ Hồng lâu mộng về hành động đứng tựa vào bậc cửa. Cũng dùng nghĩa đạp xe.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.