Từ vựng tiếng Trung
dèng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: nham đặng 巖磴)

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磴 có bộ 石 (thạch, đá) biểu nghĩa và 登 (đặng) gợi âm. Là chữ hình thanh: bậc đá để leo núi. Không có lsCodes.

Hán-Việt: đặng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Đặng": đá (石) + trèo (登) — những bậc đá giúp leo lên vách núi.

Gương Hán-Việt

đặng (đặng) — trong "巖磴" (nham đặng, bậc đá vách núi)

Mở khoá kiến thức

Biết 磴 giúp đọc văn thơ cổ tả phong cảnh núi non như 石磴 (thạch đặng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ có {{Han etym}} không chi tiết. Từ bộ 石 (đá) và âm đặng (登=trèo lên) suy đoán chữ hình thanh chỉ bậc đá trên vách núi hoặc vách đá dùng để leo trèo. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山间有许多天然石磴。Shānjiān yǒu xǔduō tiānrán shí dèng. thanh 1

    Giữa núi có nhiều bậc đá tự nhiên.

  • 沿石磴而上,直达山顶。Yán shí dèng ér shàng, zhídá shāndǐng. thanh 2

    Leo theo bậc đá mà lên, thẳng đến đỉnh núi.

  • 巖磴险峻,行人需小心。Yán dèng xiǎnjùn, xíngrén xū xiǎoxīn. thanh 2

    Bậc đá vách núi hiểm trở, người đi cần thận trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dèng, 凳 là ghế đẩu, 磴 là bậc đá, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.