Từ vựng tiếng Trung
dèng

Nghĩa tiếng Việt

đường nhỏ đi trên núi

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嶝 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 登 (Đăng, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Sơn xác định liên quan đến địa hình núi; phần Đăng biểu âm dèng.

Hán-Việt: đằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đằng" (嶝): núi (山) leo lên (登) — đường nhỏ dốc leo sườn núi.

Gương Hán-Việt

đằng — dùng trong "đại đằng" (大嶝, tên đảo gần Hạ Môn)

Mở khoá kiến thức

Biết 嶝 mở khoá địa danh 大嶝岛 (đảo Đại Đăng/Đại Đằng) và từ liên quan đến đường núi trong văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嶝 là chữ hình thanh: bộ 山 (Sơn — núi) biểu ý địa hình; 登 (Đăng — leo lên) biểu âm dèng. Nghĩa: đường nhỏ men theo sườn núi để đi lên. Cũng là thành phần trong địa danh như 大嶝 (Đại Đăng) và 小嶝 (Tiểu Đăng) — hai đảo nhỏ gần Hạ Môn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嶝道崎岖,登山者须小心。Dèng dào qíqū, dēngshān zhě xū xiǎoxīn. thanh 4

    Con đường núi gập ghềnh, người leo núi phải cẩn thận.

  • 大嶝岛是福建省的一个著名岛屿。Dà dèng dǎo shì Fújiàn shěng de yīgè zhùmíng dǎoyǔ. thanh 4

    Đảo Đại Đăng là một hòn đảo nổi tiếng ở tỉnh Phúc Kiến.

  • 攀登嶝道,需要体力和耐力。Pāndēng dèng dào, xūyào tǐlì hé nàilì. thanh 1

    Leo đường núi dốc đòi hỏi sức lực và sức bền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 登 (đăng) là phần biểu âm trong 嶝, cùng âm dèng và nghĩa leo lên

  • cùng âm dèng, 镫 (đăng) là bàn đạp ngựa — đồng âm khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.