Nghĩa tiếng Việt
đường nhỏ đi trên núi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嶝 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 登 (Đăng, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Sơn xác định liên quan đến địa hình núi; phần Đăng biểu âm dèng.
Hán-Việt: đằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đằng" (嶝): núi (山) leo lên (登) — đường nhỏ dốc leo sườn núi.
Gương Hán-Việt
đằng — dùng trong "đại đằng" (大嶝, tên đảo gần Hạ Môn)
Mở khoá kiến thức
Biết 嶝 mở khoá địa danh 大嶝岛 (đảo Đại Đăng/Đại Đằng) và từ liên quan đến đường núi trong văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嶝 là chữ hình thanh: bộ 山 (Sơn — núi) biểu ý địa hình; 登 (Đăng — leo lên) biểu âm dèng. Nghĩa: đường nhỏ men theo sườn núi để đi lên. Cũng là thành phần trong địa danh như 大嶝 (Đại Đăng) và 小嶝 (Tiểu Đăng) — hai đảo nhỏ gần Hạ Môn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 嶝道崎岖,登山者须小心。
Con đường núi gập ghềnh, người leo núi phải cẩn thận.
- 大嶝岛是福建省的一个著名岛屿。
Đảo Đại Đăng là một hòn đảo nổi tiếng ở tỉnh Phúc Kiến.
- 攀登嶝道,需要体力和耐力。
Leo đường núi dốc đòi hỏi sức lực và sức bền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.