Từ vựng tiếng Trung
dēng*jì登
记
Nghĩa tiếng Việt
đăng ký
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
登
Bộ: 癶 (đứng dạng chân)
12 nét
记
Bộ: 讠 (lời nói)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 登: Kết hợp giữa bộ '癶' (đứng dạng chân) và bộ '豆' (hạt đậu), hình dung việc leo lên một vị trí cao để nhìn thấy rõ mọi thứ xung quanh.
- 记: Kết hợp giữa bộ '讠' (lời nói) và bộ '己' (bản thân), ý chỉ việc ghi nhớ hay ghi lại thông tin cho bản thân.
→ 登记: Đăng ký, ghi chép lại thông tin để lưu trữ hoặc quản lý.
Từ ghép thông dụng
登记表
biểu mẫu đăng ký
登记处
nơi đăng ký
注册登记
đăng ký