Nghĩa tiếng Việt
ăn năn, hối hận
Âm Hán Việt
hám
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 16 nét
憾 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: lòng/cảm xúc) + 感 (Cảm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 忄 cho nghĩa cảm xúc trong lòng, 感 cho âm (hàn ~ hám).
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm danh từ trong các từ ghép chỉ sự nuối tiếc hoặc làm động từ trong văn viết cổ phong.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hám
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hám": lòng 忄 (tâm) cảm 感 (cảm) mà không trọn — 憾 là tiếc nuối, điều còn hám hở trong tâm.
Gương Hán-Việt
hám trong 'di hám' (nỗi tiếc để lại), 遗憾 (tiếc nuối)
Mở khoá kiến thức
Biết 憾 (hám) mở khoá: 遗憾 (tiếc nuối, đáng tiếc), 憾事 (chuyện đáng tiếc), 抱憾 (ôm nỗi tiếc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 憾 là chữ hình thanh (psc): 心 (tâm, biểu nghĩa: lòng) + 感 (cảm, biểu âm). Nghĩa là tiếc nuối, hối hận — nỗi cảm xúc trong lòng về điều đã qua không thể thay đổi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他遗憾地摇了摇头。
Anh ấy tiếc rẻ lắc đầu.
- 这次比赛结果令人遗憾。
Kết quả trận đấu lần này thật đáng tiếc.
- 她带着遗憾离开了人世。
Bà ấy ra đi với nỗi tiếc nuối trong lòng.
- 不能去旅行,他深感遗憾。
Không thể đi du lịch, anh ấy rất tiếc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.