Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
cán

Nghĩa tiếng Việt

tủi thẹn

Âm Hán Việt

tàm

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 惭 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

惭 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: lòng) + 斩 (Trảm, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|斬|心|ls=psc|c1=p|c2=s|t2=heart}}. Bộ tâm chỉ cảm xúc; 斩 cho âm cán (gần tàm). Xấu hổ là cảm xúc trong lòng như bị chém cắt.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ biểu thị trạng thái hổ thẹn.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tàm": lòng (忄-Tâm) bị chém (斩-Trảm) — lòng như bị chém đứt vì xấu hổ. Tàm = hổ thẹn.

Gương Hán-Việt

tàm trong 'tàm quý, hổ thẹn' — tiếng Việt dùng tàm quý; 惭愧 = tàm quý

Mở khoá kiến thức

Biết 惭 mở khoá: 惭愧 (tàm quý – xấu hổ), 惭色 (tàm sắc – vẻ hổ thẹn), 自惭 (tự tàm – tự xấu hổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

惭 là chữ hình thanh: 忄/心 (tâm – lòng, cảm xúc) biểu nghĩa, 斬 (trảm – chém) biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn. Hình ảnh: lòng (tâm) bị 'chém' (斩) — tâm trạng tổn thương vì xấu hổ. Từ thông dụng: 惭愧 (tàm quý – xấu hổ, hổ thẹn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他感到非常惭愧。Tā gǎndào fēicháng cánkuì. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.

  • 说谎之后,她满脸惭色。Shuōhuǎng zhīhòu, tā mǎnliǎn cánsè. thanh 1

    Sau khi nói dối, mặt cô ấy đỏ bừng hổ thẹn.

  • 我对自己的表现感到惭愧。Wǒ duì zìjǐ de biǎoxiàn gǎndào cánkuì. thanh 3

    Tôi xấu hổ về màn trình diễn của mình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cǎn gần cán; 惨 là thảm thương/thê thảm; dễ nhầm khi viết

  • cùng âm cán (cán/cán), 残 là tàn phế/còn sót; dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.