Nghĩa tiếng Việt
tủi thẹn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
惭 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: lòng) + 斩 (Trảm, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|斬|心|ls=psc|c1=p|c2=s|t2=heart}}. Bộ tâm chỉ cảm xúc; 斩 cho âm cán (gần tàm). Xấu hổ là cảm xúc trong lòng như bị chém cắt.
Hán-Việt: tàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tàm": lòng (忄-Tâm) bị chém (斩-Trảm) — lòng như bị chém đứt vì xấu hổ. Tàm = hổ thẹn.
Gương Hán-Việt
tàm trong 'tàm quý, hổ thẹn' — tiếng Việt dùng tàm quý; 惭愧 = tàm quý
Mở khoá kiến thức
Biết 惭 mở khoá: 惭愧 (tàm quý – xấu hổ), 惭色 (tàm sắc – vẻ hổ thẹn), 自惭 (tự tàm – tự xấu hổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
惭 là chữ hình thanh: 忄/心 (tâm – lòng, cảm xúc) biểu nghĩa, 斬 (trảm – chém) biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn. Hình ảnh: lòng (tâm) bị 'chém' (斩) — tâm trạng tổn thương vì xấu hổ. Từ thông dụng: 惭愧 (tàm quý – xấu hổ, hổ thẹn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.