Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
cán*kuì

Nghĩa tiếng Việt

xấu hổ, ngại

Âm Hán Việt

tàm quý

2 chữ25 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, biểu thị sự tự trách và xấu hổ vì lỗi lầm

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tàm quý

Từng chữ

  • tàmtủi thẹn
  • quýhổ thẹn, xấu hổ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ/tính từ chỉ cảm giác xấu hổ, ngại. Dùng trong văn nói và văn viết.

Câu ví dụ

  • 感到惭愧Gǎndào cánkuì thanh 3

    Cảm thấy xấu hổ

  • 惭愧地说Cánkuì dì shuō thanh 2

    Nói với vẻ xấu hổ

  • 让我惭愧Ràng wǒ cánkuì thanh 4

    Làm tôi thấy ngại

Kết hợp thường gặp

  • 深感惭愧

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.