Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, biểu thị sự tự trách và xấu hổ vì lỗi lầm
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tàm quý
Từng chữ
- 惭tàmtủi thẹn
- 愧quýhổ thẹn, xấu hổ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ/tính từ chỉ cảm giác xấu hổ, ngại. Dùng trong văn nói và văn viết.
Câu ví dụ
- 感到惭愧
Cảm thấy xấu hổ
- 惭愧地说
Nói với vẻ xấu hổ
- 让我惭愧
Làm tôi thấy ngại
Kết hợp thường gặp
- 深感惭愧
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.