Nghĩa tiếng Việt
bi thảm
Âm Hán Việt
thảm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 11 nét
惨 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tim/cảm xúc) + 参 (Tam, biểu âm: cho âm cǎn). Chữ hình thanh — 参 cho âm, 忄 chỉ đây là trạng thái cảm xúc. Nghĩa gốc: bi thảm, đau đớn tột cùng trong lòng.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ miêu tả sự bi thảm, khốn khổ hoặc làm phó từ chỉ mức độ nghiêm trọng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thảm": lòng (忄) tham dự (参/tam) vào cơn đau cùng cực — thảm bại, bi thảm, đau thương không kể xiết.
Gương Hán-Việt
"thảm" trong "bi thảm" (悲惨 — bi thảm), "thảm thống" (惨痛 — đau đớn), "thảm bại" (惨败 — thua thảm hại)
Mở khoá kiến thức
Biết 惨 mở khoá: 悲惨 (bi thảm), 惨痛 (thảm thống – đau đớn), 惨白 (thảm bạch – tái nhợt), 惨重 (thảm trọng – nặng nề thảm khốc)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 惨 là chữ hình thanh (psc): bộ 心 (viết tắt 忄, biểu nghĩa — tim/cảm xúc) kết hợp 參 (biểu âm, cho âm cǎn). Nghĩa gốc là bi thảm, đau đớn cùng cực. Từ đây: bi thảm (悲惨), đau đớn (惨痛), tái nhợt vì sợ/đau (惨白), thảm khốc (惨重).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这场事故造成了惨重的伤亡。
Vụ tai nạn này gây ra thương vong thảm khốc.
- 他听到噩耗,脸色惨白。
Nghe tin dữ, mặt anh ấy tái nhợt.
- 战争给人民带来了悲惨的命运。
Chiến tranh đã mang lại số phận bi thảm cho người dân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.