Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ hậu quả, bài học hoặc thất bại
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thảm thống
Từng chữ
- 惨thảmbi thảm
- 痛thốngđau đớn; quá mức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi miêu tả nỗi đau, thất bại lớn.
Câu ví dụ
- 这是一个惨痛的教训
Đây là một bài học đau đớn
- 他经历了惨痛的事故
Anh ấy trải qua tai nạn đau đớn
- 惨痛的损失
Thiệt hại đau đớn
- 不要忘记惨痛的历史
Đừng quên lịch sử đau thương
Kết hợp thường gặp
- 惨痛教训
bài học đau đớn
- 惨痛经历
trải nghiệm đau đớn
- 惨痛损失
thiệt hại đau đớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.