Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để miêu tả 脸色 (sắc mặt); mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn 苍白 thông thường.
Câu ví dụ
- 他听到噩耗后,脸色惨白,说不出话来。
Nghe tin dữ xong, mặt anh ấy tái nhợt, không nói được lời nào.
- 她因高烧不退,脸色惨白毫无血色。
Do sốt cao không hạ, mặt cô ấy tái nhợt không chút hồng hào.
- 月光下,她惨白的面容让人心疼。
Dưới ánh trăng, khuôn mặt tái nhợt của cô ấy khiến người ta xót xa.
- 经历了一场大病,他整个人惨白消瘦。
Sau một trận ốm nặng, anh ấy tái nhợt và gầy rộc.
Kết hợp thường gặp
- 脸色惨白
sắc mặt tái nhợt
- 惨白的脸
khuôn mặt tái nhợt
- 惨白如纸
tái nhợt như tờ giấy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.