Nghĩa tiếng Việt
cái đệm lông
Âm Hán Việt
thảm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 毛
- Số nét
- 12 nét
毯 = 毛 (Mao, biểu nghĩa: lông) + 炎 (Viêm, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|毛|炎|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Bộ mao chỉ chất liệu lông sợi; 炎 cho âm tǎn (gần thảm). Thảm/đệm được dệt từ sợi lông.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng sau lượng từ hoặc kết hợp với các từ khác để chỉ các loại thảm.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thảm": lông (毛-Mao) bùng viêm (炎-Viêm) — lông ấm áp như tấm thảm. Thảm = tấm thảm lông.
Gương Hán-Việt
thảm trong 'thảm họa, thảm khốc' — cùng âm; 毯 chỉ tấm thảm/chăn, không liên quan thảm họa
Mở khoá kiến thức
Biết 毯 mở khoá: 地毯 (địa thảm – tấm thảm), 毯子 (thảm tử – chăn đệm), 毛毯 (mao thảm – chăn lông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
毯 là chữ hình thanh: 毛 (mao – lông, sợi lông) biểu nghĩa, 炎 (viêm) biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa là tấm thảm, chăn đệm dệt từ sợi lông động vật. Âm tǎn trong tiếng Trung gần với 炎 (yán→tǎn). Từ thông dụng: 地毯 (địa thảm – tấm thảm sàn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 客厅里铺着一块大地毯。
Phòng khách trải một tấm thảm lớn.
- 冬天睡觉要盖毯子。
Mùa đông ngủ phải đắp chăn.
- 这块红地毯很漂亮。
Tấm thảm đỏ này rất đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.