Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ đồ vật, thường đi kèm lượng từ 张 hoặc 块
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
địa thảm
Từng chữ
- 地địađất; địa vị
- 毯thảmcái đệm lông
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thảm
Câu ví dụ
- 客厅里铺着一张红色的羊毛地毯。
Trong phòng khách trải một tấm thảm len màu đỏ.
- 经常清理地毯可以减少室内的灰尘。
Thường xuyên làm sạch thảm có thể giảm bớt bụi bẩn trong nhà.
- 演员们沿着红地毯缓缓步入会场。
Các diễn viên đi dọc theo thảm đỏ từ từ bước vào hội trường.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.