Từ vựng tiếng Trung
dì*tǎn地
毯
Nghĩa tiếng Việt
thảm
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
地
Bộ: 土 (đất)
6 nét
毯
Bộ: 毛 (lông)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 地: Ký tự này kết hợp giữa bộ '土' (đất) và một phần khác để chỉ ý nghĩa liên quan đến mặt đất, bề mặt hoặc vị trí.
- 毯: Ký tự này có bộ '毛' (lông) chỉ sự mềm mại, thường liên quan đến các vật liệu dệt như thảm hoặc mền.
→ 地毯: Ghép lại có nghĩa là 'thảm', một vật dụng trải trên mặt đất, thường làm từ sợi lông mềm.
Từ ghép thông dụng
地毯
thảm
地面
mặt đất
毯子
chăn, mền