Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
quēhàn

Nghĩa tiếng Việt

khiếm khuyết, điều đáng tiếc

Âm Hán Việt

khuyết hám

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ phũ)

10 nét

Bộ: (lòng; tim)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ những điểm chưa hoàn hảo gây ra sự tiếc nuối

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khuyết hám

Từng chữ

  • khuyếtsứt, mẻ; thiếu sót
  • hámăn năn, hối hận

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 未能参加开幕式,实在是个缺憾。Wèinéng cānjiā kāimùshì, shízài shì gè quēhàn thanh 4

    Không thể tham dự lễ khai mạc, thật là một điều đáng tiếc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.