Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ biểu thị sự tiếc nuối hoặc làm danh từ đứng sau các động từ như để lại
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
di hám
Từng chữ
- 遗dimất, thất lạc
- 憾hámăn năn, hối hận
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: hối tiếc
Câu ví dụ
- 没能参加你的婚礼,我感到非常遗憾。
Không thể tham dự đám cưới của bạn, tôi cảm thấy vô cùng đáng tiếc.
- 尽管留下了些许遗憾,但我们已经尽力了。
Mặc dù để lại một chút nuối tiếc, nhưng chúng tôi đã cố gắng hết sức rồi.
- 错过了这次机会,将是你一生的遗憾。
Bỏ lỡ cơ hội lần này sẽ là điều hối tiếc cả đời của bạn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.