Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa遗失 trang trọng hơn 丢失 (diūshī — mất, thường dùng trong khẩu ngữ). 遗失 thường dùng trong văn bản hành chính, thông báo. Cùng trường nghĩa: 失去 (shīqù — mất đi, rộng hơn).
Câu ví dụ
- 他在地铁上遗失了钱包。
Anh ấy đánh mất ví tiền trên tàu điện ngầm.
- 请将遗失的物品送到失物招领处。
Xin hãy mang đồ vật nhặt được đến phòng thất lạc.
- 这份重要文件不知何时遗失了。
Tài liệu quan trọng này không biết lúc nào đã bị thất lạc.
- 护照遗失后,需要立即向大使馆报告。
Sau khi hộ chiếu bị mất, cần báo cáo ngay cho đại sứ quán.
Kết hợp thường gặp
- 遗失物品
đồ vật bị thất lạc
- 遗失证件
giấy tờ bị mất
- 遗失声明
tuyên bố mất mát (thông báo mất)
- 不慎遗失
vô ý để mất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.