Từ vựng tiếng Trung
yí*wàng

Nghĩa tiếng Việt

quên

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

15 nét

Bộ: (trái tim)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '遗' bao gồm bộ '辶' chỉ ý nghĩa liên quan đến di chuyển hoặc mất mát, kết hợp với phần '貴' để chỉ vật quý giá bị mất.
  • Chữ '忘' bao gồm bộ '心' chỉ ý nghĩa liên quan đến tâm trí hoặc cảm xúc, kết hợp với phần '亡' để chỉ sự không còn nhớ hoặc mất trí nhớ.

Chữ '遗忘' thể hiện ý nghĩa của việc bỏ quên hoặc không nhớ đến một điều gì đó.

Từ ghép thông dụng

忘记wàngjì

quên

遗产yíchǎn

di sản

忘忧wàngyōu

quên đi nỗi lo