Từ vựng tiếng Trung
yí*hàn

Nghĩa tiếng Việt

hối tiếc

2 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

13 nét

Bộ: (tâm, trái tim)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: hối tiếc

Câu ví dụ

  • 这是遗憾Zhè shì 遗憾 thanh 4

    Đây là hối tiếc

  • 我喜欢遗憾Wǒ xǐhuān 遗憾 thanh 3

    Tôi thích 遗憾

  • 有遗憾Yǒu 遗憾 thanh 3

    Có 遗憾

  • 没有遗憾Méiyǒu 遗憾 thanh 2

    Không có 遗憾

Kết hợp thường gặp

  • 很遗憾很 遗憾 thanh 5

    很 遗憾

  • 非常遗憾非常 遗憾 thanh 5

    非常 遗憾

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.