Từ vựng tiếng Trung
nán*shòu难
受
Nghĩa tiếng Việt
khó chịu
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
难
Bộ: 隹 (chim nhỏ)
9 nét
受
Bộ: 又 (lại nữa)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '难' gồm bộ '隹' (chim nhỏ) và '又' (lại nữa), biểu thị ý nghĩa khó khăn như việc bắt một con chim nhỏ.
- Chữ '受' có bộ '又', biểu thị hành động nhận hay chịu đựng.
→ Tổng thể, '难受' có nghĩa là cảm giác khó chịu hoặc không thoải mái.
Từ ghép thông dụng
困难
khó khăn
难题
vấn đề khó
接受
chấp nhận