Nghĩa tiếng Việt
nhớ nhung; ôm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
怀 là dạng giản thể của 懷. Phồn thể 懷 = 忄 + 褱 (rất nhiều thành phần: 衣 + 罒 + 氺) biểu thị nước mắt giấu trong áo (nhớ thương). Bản giản thể 怀 thay phần phải bằng 不 (biểu âm gần). Nghĩa 'ôm, nhớ, hoài niệm'.
Hán-Việt: hoài
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Hoài': trái tim (忄) chứa nỗi nhớ không (不) thể nguôi — đó là 'hoài niệm', 'hoài thương'.
Gương Hán-Việt
'Hoài' trong hoài niệm, hoài thai (mang thai), quan hoài, hoài cổ, hoài bão.
Mở khoá kiến thức
Biết 怀 mở khóa 怀疑 (hoài nghi), 怀念 (hoài niệm), 怀孕 (hoài dựng / mang thai), 关怀 (quan hoài), 胸怀 (hung hoài / tâm hồn), 怀抱 (hoài bão).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 懷 là chữ hình thanh: 心 biểu nghĩa, 褱 biểu âm. Phần 褱 vẽ nước mắt (氺) chảy bị áo (衣) che, hàm ý giấu nỗi nhớ. Bản giản thể 怀 thay 褱 bằng 不 để đơn giản nét. Nghĩa 'ôm ấp, nhớ nhung, hoài niệm, mang thai (怀孕)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我怀疑这是真的。
Tôi nghi ngờ điều này có thật.
- 她很怀念过去的日子。
Cô ấy rất nhớ những ngày xưa.
- 她怀孕了。
Cô ấy mang thai rồi.
- 感谢您的关怀。
Cảm ơn sự quan tâm của ngài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.