Từ vựng tiếng Trung
huái

Nghĩa tiếng Việt

sông Hoài

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

淮 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 隹 (Chuy, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵 chỉ đây là tên sông, phần 隹 (chuy, chim đuôi ngắn) cho âm huái. 淮 là tên sông Hoài — con sông lớn ở miền Trung Trung Quốc.

Hán-Việt: hoài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoài": 氵 (nước) + 隹 (chim) — sông Hoài nơi chim trời tụ tập, ranh giới Nam Bắc thiên hạ.

Gương Hán-Việt

Hoài Hà (sông Hoài), Hoài Hải (vùng Hoài Hải)

Mở khoá kiến thức

Biết 淮 mở khoá: Hoài Hà (淮河), Hoài Hải (淮海 — chiến dịch lịch sử), Giang Hoài (江淮 — vùng Giang Tô — An Huy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

淮 là chữ hình thanh: bộ 水/氵 (thuỷ) biểu nghĩa 'nước', phần 隹 biểu âm (c1=s, c2=p, ls=psc). Wiktionary xác nhận cấu trúc này. 淮 (Hoài) là tên sông Hoài Hà — ranh giới địa lý-khí hậu quan trọng giữa miền Bắc và miền Nam Trung Quốc (đường Tần Lĩnh — Hoài Hà).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 淮河是南北方的地理分界线。Huái Hé shì nán běi fāng de dìlǐ fēnjiè xiàn. thanh 2

    Sông Hoài là ranh giới địa lý giữa miền Nam và miền Bắc.

  • 淮海战役是解放战争的关键战役。Huái Hǎi zhànyì shì jiěfàng zhànzhēng de guānjiàn zhànyì. thanh 2

    Chiến dịch Hoài Hải là trận chiến then chốt trong Chiến tranh Giải phóng.

  • 他来自淮河流域。tā láizì Huái Hé liúyù. thanh 1

    Anh ấy đến từ lưu vực sông Hoài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 怀

    cùng âm huái, cùng âm Hán-Việt 'hoài', khác bộ — 怀 bộ 忄 (tâm, nhớ nhung)

  • cùng âm huái, là cây hòe (槐树)

  • cùng âm huài (khác thanh), nghĩa hỏng, xấu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.