Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mất, thất lạc

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

遗 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi/di chuyển) + 贵 (Quý, biểu âm; phồn thể 貴); chữ hình thanh. 辶 gợi hành động bỏ đi, để lại; 贵 cho âm yí.

Hán-Việt: di

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Di': đi (辶) đánh rơi mất vật quý (贵) — chính là 'di thất' (làm mất); cũng là 'để lại' cho đời sau, thành 'di sản, di chúc'.

Gương Hán-Việt

'Di' trong 'di sản', 'di chúc', 'di tích', 'di truyền', 'di vật', 'di tản'.

Mở khoá kiến thức

Biết 遗 mở khóa 遗憾 (di hám/tiếc nuối), 遗产 (di sản), 遗传 (di truyền), 遗失 (di thất), 遗体 (di thể), 遗址 (di chỉ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遗 bronze 1遗 bronze 2遗 bronze 3遗 bronze 4
Kim văn
遗 seal 1
Tiểu triện
遗 liushutong 1遗 liushutong 2遗 liushutong 3遗 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 遗 (phồn thể 遺) là chữ hình thanh: 辵 (đi) biểu nghĩa, 貴 biểu âm. Nghĩa gốc là 'đánh rơi trên đường, để mất', sau mở rộng thành 'để lại, lưu lại, thất lạc, di sản, di chúc'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我很遗憾不能去。wǒ hěn yíhàn bùnéng qù. thanh 3

    Tôi rất tiếc không thể đi được.

  • 他继承了爸爸的遗产。tā jìchéng le bàba de yíchǎn. thanh 1

    Anh ấy thừa kế di sản của bố.

  • 他遗失了护照。tā yíshī le hùzhào. thanh 1

    Anh ấy bị mất hộ chiếu.

  • 这种病会遗传。zhè zhǒng bìng huì yíchuán. thanh 4

    Loại bệnh này có thể di truyền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 遗, dễ thiếu bộ 辶

  • đồng âm yí và cùng âm HV 'di'

  • cùng bộ 辶, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.