Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ hoặc danh từ làm định ngữ trong cụm danh từ như nhân tố di truyền
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
di truyền
Từng chữ
- 遗dimất, thất lạc
- 传truyềntruyền
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ: truyền từ cha mẹ sang con. Danh từ: tính chất di truyền.
Câu ví dụ
- 眼睛的颜色会遗传。
Màu mắt sẽ di truyền.
- 这种病是遗传的。
Bệnh này là bệnh di truyền.
- 性格也会遗传吗?
Tính cách cũng di truyền sao?
Kết hợp thường gặp
- 遗传基因
- 遗传病
- 遗传给下一代
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.