Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ: truyền từ cha mẹ sang con. Danh từ: tính chất di truyền.
Câu ví dụ
- 眼睛的颜色会遗传。
Màu mắt sẽ di truyền.
- 这种病是遗传的。
Bệnh này là bệnh di truyền.
- 性格也会遗传吗?
Tính cách cũng di truyền sao?
Kết hợp thường gặp
- 遗传基因
- 遗传病
- 遗传给下一代
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.