Từ vựng tiếng Trung
yí*zhǐ遗
址
Nghĩa tiếng Việt
di tích, phế tích
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
遗
Bộ: 辶 (bước đi)
15 nét
址
Bộ: 土 (đất)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '遗' bao gồm bộ '辶' (bước đi) ám chỉ sự di chuyển hoặc biến đổi và phần còn lại chỉ âm đọc.
- Chữ '址' có bộ '土' (đất) và phần còn lại chỉ âm đọc, ám chỉ một địa điểm hoặc vị trí trên mặt đất.
→ Từ '遗址' có nghĩa là 'di tích' hay 'nơi còn lại', thường chỉ những địa điểm có giá trị lịch sử hoặc khảo cổ.
Từ ghép thông dụng
遗产
di sản
遗失
đánh mất
地址
địa chỉ