Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

di chuyển

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

移 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa) + 多 (Đa, biểu âm); chữ hình thanh. 禾 chỉ cây lúa, 多 cho âm — nghĩa gốc là 'cấy/dời cây lúa', sau mở rộng thành 'di chuyển, chuyển dời'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: di

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Di': cây lúa (禾) được nhổ ra cấy ở nhiều (多) nơi — nghĩa là 'di dời'; cũng là gốc của 'di động, di cư'.

Gương Hán-Việt

'Di' trong 'di chuyển', 'di động', 'di cư', 'di dời', 'di truyền' (khác chữ).

Mở khoá kiến thức

Biết 移 mở khóa 移动 (di động), 移民 (di dân), 转移 (chuyển di), 迁移 (thiên di/di cư), 移植 (di thực/cấy ghép).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

移 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 移 là chữ hình thanh: 禾 (lúa) biểu nghĩa, 多 biểu âm. Nghĩa gốc liên quan tới 'cấy/dời lúa từ ruộng mạ sang ruộng lớn', sau mở rộng thành 'dời, di chuyển, di cư, chuyển đổi'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把桌子移到墙边。qǐng bǎ zhuōzi yí dào qiáng biān. thanh 3

    Hãy dời cái bàn ra cạnh tường.

  • 我用移动支付付款。wǒ yòng yídòng zhīfù fùkuǎn. thanh 3

    Tôi thanh toán bằng di động.

  • 很多人移民去国外。hěn duō rén yímín qù guówài. thanh 3

    Nhiều người di cư ra nước ngoài.

  • 医生给他做了器官移植。yīshēng gěi tā zuò le qìguān yízhí. thanh 1

    Bác sĩ đã cấy ghép tạng cho anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 移, dễ thiếu bộ 禾

  • đồng âm yí, dễ nhầm pinyin

  • đồng âm yí và cùng âm HV 'di'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.