Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vui vẻ, dễ dãi

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

怡 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tim/cảm xúc) + 台 (Đài, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 忄 xác định liên quan đến cảm xúc/tâm trạng, 台 cho âm yí gần với di.

Hán-Việt: di

Mẹo nhớ

Hán-Việt "di": Tâm (忄) lên Đài (台) thưởng ngoạn — Di dưỡng tâm hồn, lòng Di nhiên tự đắc khi được làm điều mình thích.

Gương Hán-Việt

di trong "di dưỡng", "di nhiên" — vui vẻ thoải mái, nuôi dưỡng tinh thần

Mở khoá kiến thức

Biết 怡 mở khoá: 怡然自得 (vui vẻ tự tại), 心旷神怡 (thư thái tâm hồn), 怡情 (di dưỡng tình cảm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

怡 seal 1
Tiểu triện
怡 liushutong 1怡 liushutong 2怡 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 怡 là chữ hình thanh: 心/忄 (tâm, tim) biểu nghĩa, 台 biểu âm. Nghĩa: vui vẻ, dễ chịu, hòa nhã — trạng thái tâm lý thoải mái, không gượng ép.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老人怡然自得地钓鱼。Lǎorén yírán zìdé de diàoyú. thanh 3

    Cụ già câu cá với vẻ vui vẻ tự tại.

  • 这首音乐令人心旷神怡。Zhè shǒu yīnyuè lìng rén xīnkuàng shényí. thanh 4

    Bản nhạc này khiến tâm hồn thư thái.

  • 他在花园里怡情养性。Tā zài huāyuán lǐ yíqíng yǎngxìng. thanh 1

    Anh ấy di dưỡng tình tính trong vườn hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yí, nghĩa là thích hợp/nên — gần nghĩa phù hợp

  • cùng âm yí, nghĩa là dời chuyển

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.