Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thích đáng, phù hợp, nên

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

宜 = 宀 (Miên, mái nhà) + 且 (Thả). Theo Wiktionary đây là chữ hội ý (ic): nguyên gốc là tượng hình của một bàn cúng có hai miếng thịt; sau được khái quát thành 'thích đáng, phù hợp' — vì lễ vật đặt đúng nơi mới hợp lẽ.

Hán-Việt: nghi

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Nghi' nghĩa là 'thích đáng, nên'. Nhớ: 宀 (Miên, mái che) bao trên 且 (Thả, bàn cúng có thịt) — lễ vật đặt đúng dưới mái nhà, hợp 'nghi' lễ.

Gương Hán-Việt

Chữ 宜 (Nghi) đi vào 'thích nghi' (适宜), 'nghi gia' (nên cưới), 'tiện nghi' (便宜 — rẻ), 'sự nghi' (việc nên làm).

Mở khoá kiến thức

Nắm 宜 (Nghi) mở khoá 便宜 (tiện nghi — rẻ), 适宜 (thích nghi), 应宜 (ưng nghi — nên thế), 不宜 (bất nghi — không nên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

宜 oracle 1
Giáp cốt văn
宜 bronze 1宜 bronze 2
Kim văn
宜 silk 1
Bạch thư
宜 bigseal 1
Đại triện
宜 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 宜 vốn là chữ tượng hình mô tả một bàn cúng (且) có hai miếng thịt (多) đặt lên — biểu thị tế phẩm bày đúng chỗ. Có thể coi là hội ý 且 (bàn cúng) + 多 (hai miếng thịt). Tự dạng nay rút gọn phần thịt, còn lại 宀 trên 且; nghĩa mở rộng thành 'thích hợp, đúng lẽ, nên'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件衣服很便宜。zhè jiàn yīfu hěn piányi. thanh 4

    Bộ đồ này rất rẻ.

  • 水果便宜又好吃。shuǐguǒ piányi yòu hǎochī. thanh 3

    Trái cây rẻ mà ngon.

  • 这里的天气很适宜。zhèlǐ de tiānqì hěn shìyí. thanh 4

    Thời tiết nơi đây rất dễ chịu.

  • 现在不宜出门。xiànzài bù yí chū mén. thanh 4

    Bây giờ không nên ra ngoài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 宀, hình tự gần giống, dễ lẫn

  • là phần dưới của 宜, đứng riêng đọc 'thả'

  • cùng bộ 宀 và có nét ngang ngắn trong lòng, dễ lẫn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.