Nghĩa tiếng Việt
thích đáng, phù hợp, nên
Âm Hán Việt
nghi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 宀
- Số nét
- 8 nét
宜 = 宀 (Miên, mái nhà) + 且 (Thả). Theo Wiktionary đây là chữ hội ý (ic): nguyên gốc là tượng hình của một bàn cúng có hai miếng thịt; sau được khái quát thành 'thích đáng, phù hợp' — vì lễ vật đặt đúng nơi mới hợp lẽ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ biểu thị sự thích hợp hoặc làm trợ động từ đứng trước động từ khác mang nghĩa nên làm gì.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Trợ động từ 能愿动词
Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó — 不能去.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nghi
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nghi' nghĩa là 'thích đáng, nên'. Nhớ: 宀 (Miên, mái che) bao trên 且 (Thả, bàn cúng có thịt) — lễ vật đặt đúng dưới mái nhà, hợp 'nghi' lễ.
Gương Hán-Việt
Chữ 宜 (Nghi) đi vào 'thích nghi' (适宜), 'nghi gia' (nên cưới), 'tiện nghi' (便宜 — rẻ), 'sự nghi' (việc nên làm).
Mở khoá kiến thức
Nắm 宜 (Nghi) mở khoá 便宜 (tiện nghi — rẻ), 适宜 (thích nghi), 应宜 (ưng nghi — nên thế), 不宜 (bất nghi — không nên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 宜 vốn là chữ tượng hình mô tả một bàn cúng (且) có hai miếng thịt (多) đặt lên — biểu thị tế phẩm bày đúng chỗ. Có thể coi là hội ý 且 (bàn cúng) + 多 (hai miếng thịt). Tự dạng nay rút gọn phần thịt, còn lại 宀 trên 且; nghĩa mở rộng thành 'thích hợp, đúng lẽ, nên'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这件衣服很便宜。
Bộ đồ này rất rẻ.
- 水果便宜又好吃。
Trái cây rẻ mà ngon.
- 这里的天气很适宜。
Thời tiết nơi đây rất dễ chịu.
- 现在不宜出门。
Bây giờ không nên ra ngoài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.