Từ vựng tiếng Trung
shì*yí

Nghĩa tiếng Việt

Sự nghi — các công việc, sự vụ liên quan cần xử lý; những vấn đề cần thu xếp trong một tình huống cụ thể.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ móc)

8 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ văn viết trang trọng; thường xuất hiện trong thông báo, công văn, email chính thức; gần nghĩa với 事情 nhưng trang trọng hơn.

Câu ví dụ

  • 请负责处理相关事宜。Qǐng fùzé chǔlǐ xiāngguān shìyí. thanh 3

    Xin chịu trách nhiệm xử lý các công việc liên quan.

  • 婚礼事宜已经安排妥当。Hūnlǐ shìyí yǐjīng ānpái tuǒdàng. thanh 1

    Các công việc liên quan đến đám cưới đã được sắp xếp ổn thỏa.

  • 关于此次活动的事宜,请联系主办方。Guānyú cǐ cì huódòng de shìyí, qǐng liánxì zhǔbànfāng. thanh 1

    Về các vấn đề liên quan đến sự kiện lần này, vui lòng liên hệ ban tổ chức.

  • 出行事宜请提前做好准备。Chūxíng shìyí qǐng tíqián zuò hǎo zhǔnbèi. thanh 1

    Các công việc liên quan đến chuyến đi, vui lòng chuẩn bị trước.

Kết hợp thường gặp

  • 处理事宜chǔlǐ shìyí thanh 3

    xử lý công việc liên quan

  • 安排事宜ānpái shìyí thanh 1

    sắp xếp công việc

  • 相关事宜xiāngguān shìyí thanh 1

    các vấn đề liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.