Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ văn viết trang trọng; thường xuất hiện trong thông báo, công văn, email chính thức; gần nghĩa với 事情 nhưng trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 请负责处理相关事宜。
Xin chịu trách nhiệm xử lý các công việc liên quan.
- 婚礼事宜已经安排妥当。
Các công việc liên quan đến đám cưới đã được sắp xếp ổn thỏa.
- 关于此次活动的事宜,请联系主办方。
Về các vấn đề liên quan đến sự kiện lần này, vui lòng liên hệ ban tổ chức.
- 出行事宜请提前做好准备。
Các công việc liên quan đến chuyến đi, vui lòng chuẩn bị trước.
Kết hợp thường gặp
- 处理事宜
xử lý công việc liên quan
- 安排事宜
sắp xếp công việc
- 相关事宜
các vấn đề liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.