Từ vựng tiếng Trung
shì*yí事
宜
Nghĩa tiếng Việt
vấn đề
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
事
Bộ: 亅 (nét sổ móc)
8 nét
宜
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 事: Kết hợp của các yếu tố như người và hành động, biểu thị một công việc hay sự việc cần thực hiện.
- 宜: Dưới mái nhà có sự hài hòa và thích hợp, biểu thị sự phù hợp và thuận tiện.
→ 事宜: Những sự việc hay công việc cần phải thực hiện một cách phù hợp và đúng đắn.
Từ ghép thông dụng
事情
sự việc, vấn đề
事务
công việc, dịch vụ
宜人
dễ chịu, thích hợp