Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính chất của sản phẩm hoặc chương trình giải trí
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lão thiểu, thiếu hàm nghi
Từng chữ
- 老lãogià, nhiều tuổi
- 少thiểu, thiếukém, không đủ; trẻ tuổi
- 咸hàmđều (chỉ tất cả đều sao đó)
- 宜nghithích đáng, phù hợp, nên
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这部电影老少咸宜,适合全家观看。
- 公园里的活动老少咸宜,吸引了许多游客。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.