Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xuān

Nghĩa tiếng Việt

bộc lộ, bày tỏ, tuyên bố, nói ra

Âm Hán Việt

tuyên

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 宣 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

宣 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 亘 (biểu âm xuān); chữ hình thanh. Nghĩa gốc chỉ ngôi đại sảnh nơi vua ngự, sau mở rộng sang nghĩa 'tuyên bố, công bố rộng rãi'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này chủ yếu làm động từ thể hiện hành động công bố hoặc truyền đạt thông tin ra công chúng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tuyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuyên": 宀 (mái nhà lớn) che 亘 (trải rộng) — đứng trong đại sảnh tuyên đọc cho mọi người nghe, như 宣布 (tuyên bố), 宣传 (tuyên truyền).

Gương Hán-Việt

'tuyên' trong 'tuyên bố', 'tuyên truyền', 'tuyên thệ'

Mở khoá kiến thức

Nắm 宣 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 宣布, 宣传, 宣扬, 宣誓, 宣告, 宣称, 宣言.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

宣 bronze 1
Kim văn
宣 silk 1
Bạch thư
宣 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 宣 là hình thanh: 宀 (mái nhà, biểu nghĩa) + 亘 (biểu âm). Chữ gốc chỉ chính điện nơi hoàng đế cư ngụ, từ đó mở rộng sang nghĩa 'làm rõ, công bố ra ngoài' — tuyên bố, tuyên truyền. Theo Digital Shinjigen 2017, nghĩa 'rõ ràng, hiển nhiên' phát sinh từ hình ảnh đại sảnh thoáng đãng, sáng sủa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhèng thanh 4 thanh 3xuān thanh 1 thanh 4le thanh 5xīn thanh 1de thanh 5zhèng thanh 4cè. thanh 4

    Chính phủ đã công bố chính sách mới.

  • gōng thanh 1 thanh 1zài thanh 4zuò thanh 4xuān thanh 1chuán thanh 2huó thanh 2dòng. thanh 4

    Công ty đang làm hoạt động quảng bá.

  • xīn thanh 1yuán thanh 2gōng thanh 1jīn thanh 1tiān thanh 1xuān thanh 1shì. thanh 4

    Nhân viên mới hôm nay tuyên thệ.

  • thanh 1xuān thanh 1chēng thanh 1 thanh 4 thanh 3shì thanh 4guàn thanh 4jūn. thanh 1

    Anh ấy tuyên bố mình là quán quân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 宀, tự dạng tương tự (mái nhà + phần dưới), dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng bộ 宀, hai chữ có cấu trúc gần giống

  • có chứa 宣 làm phần phải, đồng âm xuān, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.