Nghĩa tiếng Việt
bộc lộ, bày tỏ, tuyên bố, nói ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
宣 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 亘 (biểu âm xuān); chữ hình thanh. Nghĩa gốc chỉ ngôi đại sảnh nơi vua ngự, sau mở rộng sang nghĩa 'tuyên bố, công bố rộng rãi'.
Hán-Việt: tuyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuyên": 宀 (mái nhà lớn) che 亘 (trải rộng) — đứng trong đại sảnh tuyên đọc cho mọi người nghe, như 宣布 (tuyên bố), 宣传 (tuyên truyền).
Gương Hán-Việt
'tuyên' trong 'tuyên bố', 'tuyên truyền', 'tuyên thệ'
Mở khoá kiến thức
Nắm 宣 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 宣布, 宣传, 宣扬, 宣誓, 宣告, 宣称, 宣言.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 宣 là hình thanh: 宀 (mái nhà, biểu nghĩa) + 亘 (biểu âm). Chữ gốc chỉ chính điện nơi hoàng đế cư ngụ, từ đó mở rộng sang nghĩa 'làm rõ, công bố ra ngoài' — tuyên bố, tuyên truyền. Theo Digital Shinjigen 2017, nghĩa 'rõ ràng, hiển nhiên' phát sinh từ hình ảnh đại sảnh thoáng đãng, sáng sủa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 政府宣布了新的政策。
Chính phủ đã công bố chính sách mới.
- 公司在做宣传活动。
Công ty đang làm hoạt động quảng bá.
- 新员工今天宣誓。
Nhân viên mới hôm nay tuyên thệ.
- 他宣称自己是冠军。
Anh ấy tuyên bố mình là quán quân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.