Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể mang tân ngữ trực tiếp phía sau hoặc kết hợp với giới từ giới thiệu đối tượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tuyên truyền
Từng chữ
- 宣tuyênbộc lộ, bày tỏ, tuyên bố, nói ra
- 传truyềntruyền
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: quảng bá
Câu ví dụ
- 这家公司花了很多钱来宣传新产品。
Công ty này đã chi rất nhiều tiền để quảng bá sản phẩm mới.
- 保护环境的宣传活动非常成功。
Hoạt động tuyên truyền bảo vệ môi trường rất thành công.
- 媒体在健康知识的宣传中起到了重要作用。
Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc tuyên truyền kiến thức sức khỏe.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.