Từ vựng tiếng Trung
xuān*yán

Nghĩa tiếng Việt

Tuyên ngôn — văn kiện hoặc lời phát biểu chính thức, long trọng tuyên bố lập trường, nguyên tắc hay mục tiêu. Thường gắn với bối cảnh chính trị, lịch sử, hoặc nghệ thuật.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

9 nét

Bộ: (nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trang trọng hơn 声明 (shēngmíng — tuyên bố); thường dùng cho văn kiện có tầm lịch sử hoặc chính trị quan trọng.

Câu ví dụ

  • 《共产党宣言》是马克思的重要著作《Gòngchǎndǎng Xuānyán》 shì Mǎkèsī de zhòngyào zhùzuò thanh 4

    「Tuyên ngôn Đảng Cộng sản」 là tác phẩm quan trọng của Marx

  • 他们发表了一份独立宣言Tāmen fābiǎo le yīfèn dúlì xuānyán thanh 1

    Họ công bố một bản tuyên ngôn độc lập

  • 这篇宣言表达了艺术家们的共同立场Zhè piān xuānyán biǎodá le yìshùjiāmen de gòngtóng lìchǎng thanh 4

    Bản tuyên ngôn này thể hiện lập trường chung của các nghệ sĩ

  • 政党在选举前发布了竞选宣言Zhèngdǎng zài xuǎnjǔ qián fābù le jìngxuǎn xuānyán thanh 4

    Đảng chính trị công bố cương lĩnh tranh cử trước bầu cử

Kết hợp thường gặp

  • 独立宣言dúlì xuānyán thanh 2

    tuyên ngôn độc lập

  • 发表宣言fābiǎo xuānyán thanh 1

    phát biểu tuyên ngôn

  • 竞选宣言jìngxuǎn xuānyán thanh 4

    cương lĩnh tranh cử

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.