Từ vựng tiếng Trung
xuān*gào

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố; tuyên thệ; công bố

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

9 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng formal trong bối cảnh pháp lý/chính trị: tuyên bố thành lập, tuyên án, tuyên bố tình trạng. Hán-Việt 'tuyên cáo'.

Câu ví dụ

  • 政府宣告了紧急状态Zhèngfǔ xuāngàole jǐnjí zhuàngtài thanh 4

    Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp

  • 法庭宣告判决结果Fǎtíng xuāngào pànjué jiéguǒ thanh 3

    Tòa án tuyên án kết quả

  • 宣告成立xuāngào chénglì thanh 1

    tuyên bố thành lập

  • 宣告胜利xuāngào shènglì thanh 1

    tuyên bố chiến thắng

Kết hợp thường gặp

  • 宣告结果xuāngào jiéguǒ thanh 1

    tuyên bố kết quả

  • 官方宣告guānfāng xuāngào thanh 1

    tuyên bố chính thức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.