Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng formal trong bối cảnh pháp lý/chính trị: tuyên bố thành lập, tuyên án, tuyên bố tình trạng. Hán-Việt 'tuyên cáo'.
Câu ví dụ
- 政府宣告了紧急状态
Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp
- 法庭宣告判决结果
Tòa án tuyên án kết quả
- 宣告成立
tuyên bố thành lập
- 宣告胜利
tuyên bố chiến thắng
Kết hợp thường gặp
- 宣告结果
tuyên bố kết quả
- 官方宣告
tuyên bố chính thức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.