Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi phổ biến thông điệp, tư tưởng, văn hóa đến công chúng. Có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực (nếu 'làm quá' như 大肆宣扬).
Câu ví dụ
- 宣扬正能量
Tuyên truyền năng lượng tích cực
- 不要宣扬虚假信息
Đừng truyền bá thông tin sai sự thật
- 大肆宣扬
truyền bá ồn ào, làm quá lên
- 宣扬文化
truyền bá văn hóa
Kết hợp thường gặp
- 广泛宣扬
truyền bá rộng rãi
- 宣扬思想
truyền bá tư tưởng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.