Từ vựng tiếng Trung
xuán

Nghĩa tiếng Việt

còn lại, tồn lại; sai, cách biệt; treo lên

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

悬 = 县 (Huyện, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng); chữ hình thanh (giản thể của 懸, vốn dùng 縣 biểu âm). Bộ 心 gợi tâm trạng lơ lửng, bất an; bộ 县 cho âm xuán/huyền.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xuán/treo

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: huyền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyền": 心 (tâm) bị 县 (treo) lên — lòng treo lơ lửng, huyền ảo bất định như vật treo trong không khí.

Gương Hán-Việt

"huyền" trong "huyền bí", "huyền ảo"; cũng đọc là "huyến" trong một số ngữ cảnh

Mở khoá kiến thức

Biết 悬 (huyền) giúp nhận ra: 悬念 (hồi hộp, tình tiết kịch tính), 悬挂 (treo lên), 悬殊 (chênh lệch lớn), 悬空 (lơ lửng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 悬 (phồn thể 懸) là chữ hình thanh: bộ 心 (tâm) biểu nghĩa — tâm trạng lơ lửng, không yên; bộ 縣/县 (huyện/xuán) biểu âm. Nghĩa gốc là treo lơ lửng (vật lý); mở rộng thành lo lắng, bất an, bí ẩn (悬念), hoặc chênh lệch lớn (悬殊).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 电影结尾充满了悬念。Diànyǐng jiéwěi chōngmǎn le xuánniàn. thanh 4

    Phần kết phim đầy ắp tình tiết hồi hộp.

  • 画挂在墙上悬了很久。Huà guà zài qiáng shàng xuán le hěn jiǔ. thanh 4

    Bức tranh treo trên tường đã lâu.

  • 两队实力相差悬殊。Liǎng duì shílì xiāngchā xuánshū. thanh 3

    Thực lực hai đội chênh lệch rất lớn.

  • 他心里悬着,等待结果。Tā xīnlǐ xuán zhe, děngdài jiéguǒ. thanh 1

    Lòng anh ấy bồn chồn lo lắng, chờ đợi kết quả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xuán, Hán-Việt huyền, nghĩa huyền bí/tối thẫm; dễ nhầm âm và nghĩa

  • cùng âm xuán, nghĩa xoay/quay, dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.