Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
xuán

Nghĩa tiếng Việt

còn lại, tồn lại; sai, cách biệt; treo lên

Âm Hán Việt

huyền

1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 悬 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

悬 = 县 (Huyện, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng); chữ hình thanh (giản thể của 懸, vốn dùng 縣 biểu âm). Bộ 心 gợi tâm trạng lơ lửng, bất an; bộ 县 cho âm xuán/huyền.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ hành động treo vật gì đó hoặc làm tính từ chỉ trạng thái chênh lệch, lơ lửng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xuán/treo

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: huyền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyền": 心 (tâm) bị 县 (treo) lên — lòng treo lơ lửng, huyền ảo bất định như vật treo trong không khí.

Gương Hán-Việt

"huyền" trong "huyền bí", "huyền ảo"; cũng đọc là "huyến" trong một số ngữ cảnh

Mở khoá kiến thức

Biết 悬 (huyền) giúp nhận ra: 悬念 (hồi hộp, tình tiết kịch tính), 悬挂 (treo lên), 悬殊 (chênh lệch lớn), 悬空 (lơ lửng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 悬 (phồn thể 懸) là chữ hình thanh: bộ 心 (tâm) biểu nghĩa — tâm trạng lơ lửng, không yên; bộ 縣/县 (huyện/xuán) biểu âm. Nghĩa gốc là treo lơ lửng (vật lý); mở rộng thành lo lắng, bất an, bí ẩn (悬念), hoặc chênh lệch lớn (悬殊).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 电影结尾充满了悬念。Diànyǐng jiéwěi chōngmǎn le xuánniàn. thanh 4

    Phần kết phim đầy ắp tình tiết hồi hộp.

  • Huà thanh 4guà thanh 4zài thanh 4qiáng thanh 2shàng thanh 4xuán thanh 2le thanh 5hěn thanh 3jiǔ. thanh 3

    Bức tranh treo trên tường đã lâu.

  • 两队实力相差悬殊。Liǎng duì shílì xiāngchā xuánshū. thanh 3

    Thực lực hai đội chênh lệch rất lớn.

  • 他心里悬着,等待结果。Tā xīnlǐ xuán zhe, děngdài jiéguǒ. thanh 1

    Lòng anh ấy bồn chồn lo lắng, chờ đợi kết quả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xuán, Hán-Việt huyền, nghĩa huyền bí/tối thẫm; dễ nhầm âm và nghĩa

  • cùng âm xuán, nghĩa xoay/quay, dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.