Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho phim, sách, câu chuyện—điều chưa ngỏ khiến người xem lo lắng.
Câu ví dụ
- 这部电影充满悬念
Bộ phim này đầy suspense
- 留下悬念
Để lại suspense
- 悬念丛生
Suspense nảy sinh liên tiếp
- 解开悬念
Giải quyết suspense
Kết hợp thường gặp
- 充满悬念
đầy suspense
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.