Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như để lại, tạo ra hoặc giải quyết trong phim ảnh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
huyền niệm
Từng chữ
- 悬huyềncòn lại, tồn lại; sai, cách biệt; treo lên
- 念niệmmong mỏi, nhớ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho phim, sách, câu chuyện—điều chưa ngỏ khiến người xem lo lắng.
Câu ví dụ
- 这部电影充满悬念
Bộ phim này đầy suspense
- 留下悬念
Để lại suspense
- 悬念丛生
Suspense nảy sinh liên tiếp
- 解开悬念
Giải quyết suspense
Kết hợp thường gặp
- 充满悬念
đầy suspense
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.