Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ hành động hoặc kết hợp với các từ khác để chỉ địa hình hiểm trở
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
huyền nhai
Từng chữ
- 悬huyềncòn lại, tồn lại; sai, cách biệt; treo lên
- 崖nhaiven núi, cạnh núi, vách núi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường xuất hiện trong cụm 悬崖峭壁 (vách đá hiểm trở); thành ngữ 悬崖勒马 nghĩa bóng là biết dừng lại đúng lúc trước khi quá muộn.
Câu ví dụ
- 登山队员小心地沿着悬崖攀爬。
Các thành viên đội leo núi cẩn thận leo dọc vách đá dốc đứng.
- 站在悬崖边上向下看,令人头晕目眩。
Đứng ở mép vách đá nhìn xuống, khiến người ta chóng mặt hoa mắt.
- 那座悬崖高达百米,气势雄伟。
Vách đá đó cao đến trăm mét, khí thế hùng vĩ.
- 悬崖峭壁是这里最著名的自然景观。
Vách đá dốc đứng là cảnh quan thiên nhiên nổi tiếng nhất nơi đây.
Kết hợp thường gặp
- 悬崖峭壁
vách đá dốc đứng
- 悬崖边
mép vách đá
- 悬崖勒马
dừng ngựa trên vách đá — kịp thời dừng lại trước nguy hiểm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.