Từ vựng tiếng Trung
xuán*yá悬
崖
Nghĩa tiếng Việt
vách đá
2 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
悬
Bộ: 心 (tâm)
19 nét
崖
Bộ: 山 (núi)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 悬: Có bộ '心' (tâm) bên dưới gợi ý sự lo lắng, bất định. Phần trên là '县' (huyện) chỉ việc treo lơ lửng, không ổn định.
- 崖: Có bộ '山' (núi), chỉ địa hình núi non, kết hợp với phần '厓' tạo thành hình ảnh vách đá dựng đứng.
→ 悬崖: Chỉ một vách đá cao, dốc đứng, thường có cảm giác nguy hiểm.
Từ ghép thông dụng
悬崖峭壁
vách đá dựng đứng
悬崖勒马
dừng lại trước khi quá muộn
悬崖观景
ngắm cảnh từ vách đá