Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả sự chênh lệch lớn về lực lượng, tỉ số hoặc mức độ giữa hai bên
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
huyền thù
Từng chữ
- 悬huyềncòn lại, tồn lại; sai, cách biệt; treo lên
- 殊thùchấm dứt, xong hết; khác biệt; rất, lắm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng miêu tả sự chênh lệch lớn giữa hai bên.
Câu ví dụ
- 两队实力悬殊
Hai đội chênh lệch thực lực lớn
- 贫富悬殊是个社会问题
Chênh lệch giàu nghèo là vấn đề xã hội
- 双方观点悬殊,难以达成一致
Hai bên quan điểm trái ngược, khó đạt thống nhất
Kết hợp thường gặp
- 实力悬殊
chênh lệch thực lực
- 贫富悬殊
chênh lệch giàu nghèo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.