Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng miêu tả sự chênh lệch lớn giữa hai bên.
Câu ví dụ
- 两队实力悬殊
Hai đội chênh lệch thực lực lớn
- 贫富悬殊是个社会问题
Chênh lệch giàu nghèo là vấn đề xã hội
- 双方观点悬殊,难以达成一致
Hai bên quan điểm trái ngược, khó đạt thống nhất
Kết hợp thường gặp
- 实力悬殊
chênh lệch thực lực
- 贫富悬殊
chênh lệch giàu nghèo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.