Từ vựng tiếng Trung
tè*shū特
殊
Nghĩa tiếng Việt
đặc biệt
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
特
Bộ: 牛 (trâu)
10 nét
殊
Bộ: 歹 (xấu)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 特: Ký tự này gồm bộ 牛 (trâu) và bộ 寺 (chùa), kết hợp lại tạo ra ý nghĩa về điều gì đó đặc biệt, không thông thường, giống như sự kết hợp không phổ biến giữa trâu và chùa.
- 殊: Ký tự này gồm bộ 歹 (xấu) và bộ 朱 (son đỏ), thể hiện điều gì đó khác biệt hay đặc thù, như sự tương phản giữa cái xấu và cái tốt (đỏ).
→ 特殊: Biểu thị điều gì đó đặc biệt hoặc không thông thường, khác biệt với cái chung.
Từ ghép thông dụng
特殊
đặc biệt
特征
đặc trưng
特别
đặc biệt