Từ vựng tiếng Trung
shū

Nghĩa tiếng Việt

chấm dứt, xong hết; khác biệt; rất, lắm

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

殊 = 歹(Tồi/Đái, biểu nghĩa: xương tàn, sự chết, điềm xấu) + 朱 (Chu, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là chết chém — sau mở rộng sang: khác biệt, đặc biệt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thù": xương tàn (歹) mang màu đỏ son (朱) — khác biệt đến mức nổi bật, đặc thù; nhớ "đặc thù", "thù lao" đều gốc chữ này.

Gương Hán-Việt

thù trong "đặc thù" (特殊), "thù lao" — gốc Hán-Việt thù nghĩa là khác biệt

Mở khoá kiến thức

Biết 殊 (thù) mở khoá: 特殊 (đặc thù, đặc biệt), 悬殊 (chênh lệch lớn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

殊 seal 1
Tiểu triện
殊 liushutong 1殊 liushutong 2殊 liushutong 3
Lục thư thông

殊 là chữ hình thanh (psc): bộ 歺 (歹, tồi) biểu nghĩa — xương tàn, sự chết, phần 朱 (chu) biểu âm cho shū. Nghĩa gốc là chặt đứt đầu — cái chết cắt đôi thứ gì đó. Từ nghĩa cắt đứt mở rộng sang: khác biệt hẳn, đặc thù, rất, lắm. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个情况非常特殊。Zhège qíngkuàng fēicháng tèshū. thanh 4

    Tình huống này rất đặc biệt.

  • 两国实力相差悬殊。Liǎng guó shílì xiāngchā xuánshū. thanh 3

    Thực lực hai nước chênh lệch rất lớn.

  • 她有殊荣获得这个奖项。Tā yǒu shūróng huòdé zhège jiǎngxiàng. thanh 1

    Cô ấy vinh dự nhận được giải thưởng này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 殊, nhưng 朱 (chu) nghĩa là màu đỏ son

  • cùng có phần 朱, cùng họ âm shū — nhưng 株 (chu) nghĩa là gốc cây, cây trồng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.