Nghĩa tiếng Việt
thù (đơn vị đo, bằng 1/24 lạng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铢 là giản thể của 銖. Chữ gốc 銖 gồm 釒/钅(kim: kim loại) + 朱 biểu âm — chữ hình thanh. Phần 钅chỉ đây là đơn vị đo lường kim loại/tiền tệ, phần 朱 cho âm đọc.
Hán-Việt: thù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thù": kim loại 钅tính từng thù nhỏ — 铢 là đơn vị trọng lượng rất nhỏ; 锱铢必较 là kỹ tính đến từng xu.
Gương Hán-Việt
thù trong 'tư thù tất giảo' (锱铢必较) — tính toán từng chút nhỏ nhặt
Mở khoá kiến thức
Biết 铢 mở khoá thành ngữ 锱铢必较 và hiểu hệ đo lường cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
铢 là giản thể của 銖, chữ hình thanh: 釒(kim) biểu nghĩa chỉ kim loại/trọng lượng, 朱 biểu âm. 铢 là đơn vị đo trọng lượng cổ của Trung Hoa, bằng 1/24 lạng (khoảng 0.65 gram). Thường gặp trong thành ngữ 锱铢必较 (kỹ tính từng chút). Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他做事锱铢必较,一分钱都不肯浪费。
Anh ấy tính toán từng xu, không chịu lãng phí một xu nào.
- 铢积寸累,最终成就大业。
Tích lũy từng chút nhỏ, cuối cùng thành được đại nghiệp.
- 古代以铢、两、斤计量黄金。
Thời cổ đại dùng thù, lạng, cân để đo vàng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.