Từ vựng tiếng Trung
dǎi

Nghĩa tiếng Việt

việc xấu, tồi, trái, bậy

1 chữ4 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

歹 là bộ thủ kiêm chính tự: hình vẽ xương tàn hoặc xương người chết (biến thể của 死). Không có thành phần biểu âm. Dùng làm bộ thủ cho các chữ chỉ sự chết, xấu ác như 死, 殊, 残.

Hán-Việt: tồi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tồi": chữ trông như xương tàn (夕 + nét ngang) — tồi tệ, xấu xa như hài cốt bỏ hoang.

Gương Hán-Việt

"tồi" trong 歹徒 (tồi đồ — tội phạm, kẻ xấu).

Mở khoá kiến thức

Biết 歹 (tồi) giúp nhận ra các chữ cùng bộ: 死 (tử), 残 (tàn), 歼 (tiêu diệt) — nhóm chữ chỉ hủy diệt, cái chết.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

歹 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không có glyph origin cho 歹. Dựa vào cấu trúc và bộ thủ: 歹 là biến thể rút gọn của 死 (tử — chết), hình vẽ xương tàn. Tiểu triện ghi nhận hình dạng này. Nghĩa là xấu xa, tà ác; cũng dùng làm bộ thủ chỉ sự chết chóc. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về giáp cốt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 警察抓住了那个歹徒。Jǐngchá zhuāzhù le nàgè dǎitú. thanh 3

    Cảnh sát đã bắt được tên tội phạm đó.

  • 不管好歹,他都接受了这个结果。Bùguǎn hǎodǎi, tā dōu jiēshòu le zhège jiéguǒ. thanh 4

    Dù tốt hay xấu, anh ấy đều chấp nhận kết quả này.

  • 这个歹徒被判处十年有期徒刑。Zhège dǎitú bèi pàn chǔ shí nián yǒuqī túxíng. thanh 4

    Tên tội phạm này bị kết án mười năm tù.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 歹 có phần trên trông giống 夕 (tịch — buổi chiều), dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng bộ 歹, 死 là chết — liên quan ngữ nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.