Nghĩa tiếng Việt
việc xấu, tồi, trái, bậy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
歹 là bộ thủ kiêm chính tự: hình vẽ xương tàn hoặc xương người chết (biến thể của 死). Không có thành phần biểu âm. Dùng làm bộ thủ cho các chữ chỉ sự chết, xấu ác như 死, 殊, 残.
Hán-Việt: tồi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tồi": chữ trông như xương tàn (夕 + nét ngang) — tồi tệ, xấu xa như hài cốt bỏ hoang.
Gương Hán-Việt
"tồi" trong 歹徒 (tồi đồ — tội phạm, kẻ xấu).
Mở khoá kiến thức
Biết 歹 (tồi) giúp nhận ra các chữ cùng bộ: 死 (tử), 残 (tàn), 歼 (tiêu diệt) — nhóm chữ chỉ hủy diệt, cái chết.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có glyph origin cho 歹. Dựa vào cấu trúc và bộ thủ: 歹 là biến thể rút gọn của 死 (tử — chết), hình vẽ xương tàn. Tiểu triện ghi nhận hình dạng này. Nghĩa là xấu xa, tà ác; cũng dùng làm bộ thủ chỉ sự chết chóc. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về giáp cốt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 警察抓住了那个歹徒。
Cảnh sát đã bắt được tên tội phạm đó.
- 不管好歹,他都接受了这个结果。
Dù tốt hay xấu, anh ấy đều chấp nhận kết quả này.
- 这个歹徒被判处十年有期徒刑。
Tên tội phạm này bị kết án mười năm tù.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.