Từ vựng tiếng Trung
cuī

Nghĩa tiếng Việt

bẻ gãy; diệt hết; phát cỏ

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

摧 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 崔 (Thôi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động phá hủy bằng sức mạnh; 崔 cung cấp âm (cuī).

Hán-Việt: toi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tồi": bàn tay (扌) mạnh mẽ tàn phá — tồi tàn, hủy diệt hoàn toàn.

Gương Hán-Việt

tồi trong 摧残 (tồi tàn — tàn phá, hủy hoại)

Mở khoá kiến thức

Biết 摧 (tồi) mở khoá: 摧残 (tàn phá), 摧毁 (phá hủy), 坚不可摧 (vững chắc không gì phá được).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 摧 là chữ hình thanh: bộ 手 (扌) biểu nghĩa (hành động tay — phá vỡ), 崔 biểu âm. Nghĩa gốc và duy nhất là bẻ gãy, phá hủy, nghiền nát.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 战争摧残了这座城市。Zhànzhēng cuīcán le zhè zuò chéngshì. thanh 4

    Chiến tranh đã tàn phá thành phố này.

  • 洪水摧毁了许多房屋。Hóngshuǐ cuīhuǐ le xǔduō fángwū. thanh 2

    Lũ lụt đã phá hủy nhiều ngôi nhà.

  • 他的意志坚不可摧。Tā de yìzhì jiān bù kě cuī. thanh 1

    Ý chí của anh ấy vững chắc không gì lay chuyển được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cuī, bộ nhân thay bộ thủ; 催 = thúc giục, 摧 = phá hủy

  • 崔 là thành phần biểu âm của 摧, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.