Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu kể về các vụ án, hành vi phạm pháp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đãi đồ
Từng chữ
- 歹đãiviệc xấu, tồi, trái, bậy
- 徒đồđi bộ; không, trống; đồ đệ, học trò
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 勇敢的市民合力抓住了那个歹徒。
Những người dân dũng cảm đã hợp lực bắt giữ tên tội phạm đó.
- 歹徒持枪抢劫了一家金店。
Kẻ thủ ác mang súng đã cướp một cửa hàng vàng.
- 警方正在全力追捕在逃的歹徒。
Cảnh sát đang nỗ lực truy bắt tên tội phạm đang lẩn trốn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.