Từ vựng tiếng Trung
zhū

Nghĩa tiếng Việt

gốc cây; gốc (chữ dùng để đếm cây)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

株 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây/gỗ) + 朱 (Chu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ gốc cây, cây, 朱 (chu) cho âm zhū.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhū/cây

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: chu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chu": cây gỗ (木) đỏ như chu sa (朱) — 株 là gốc cây, cây; thành ngữ 守株待兔 là "thủ chu đãi thố" — ngồi đợi thỏ ở gốc cây, tức làm biếng chờ may mắn.

Gương Hán-Việt

Chu xuất hiện trong 守株待兔 (thủ chu đãi thố – ngồi chờ), 一株 (nhất chu – một cây).

Mở khoá kiến thức

Biết 株 mở khoá: 守株待兔 (chờ đợi vô ích), 株连 (liên lụy), lượng từ đếm cây.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

株 seal 1
Tiểu triện
株 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ 株 là chữ hình thanh: bộ 木 (mộc – gỗ/cây) biểu nghĩa gốc cây, cây đứng; bộ 朱 (chu) biểu âm. Nghĩa gốc là gốc cây (phần dưới sát đất); mở rộng ra dùng làm lượng từ đếm cây (一株树 – một cây). Tiểu triện và Lục thư thông được lưu tại hanziyuan. Hán-Việt đọc là Chu — cùng âm với 朱.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 花园里有一株美丽的玫瑰。Huāyuán lǐ yǒu yī zhū měilì de méigui. thanh 1

    Trong vườn có một cây hoa hồng đẹp.

  • 守株待兔的做法是不可取的。Shǒu zhū dài tù de zuòfǎ shì bù kě qǔ de. thanh 3

    Cách làm ngồi chờ thỏ đến gốc cây là không nên.

  • 这株植物需要每天浇水。Zhè zhū zhíwù xūyào měitiān jiāoshuǐ. thanh 4

    Cây này cần tưới nước mỗi ngày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 朱 là thành phần biểu âm của 株, cùng âm Hán-Việt chu

  • cùng âm zhū và âm Hán-Việt chu, 珠 (bộ 玉) nghĩa là ngọc trai

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.