Nghĩa tiếng Việt
quên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
忘 = 亡 (Vong, biểu âm: mất) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng). Chữ hình thanh: lòng 'mất đi' điều gì đó — 'quên'. 亡 vừa cho âm vừa gợi nghĩa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: vong
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Vong' nghĩa là 'quên, mất'. Nhớ: 亡 (mất) ở trên + 心 (lòng) ở dưới — điều gì 'mất' khỏi lòng thì đã 'vong' (quên).
Gương Hán-Việt
Chữ 忘 (Vong) cực kỳ quen: 'vong ân', 'tử vong' (cùng âm 'vong'), 'vong bản', 'vong mạng', 'vong niên', 'lưu vong'. Tiếng Việt 'quên' tương ứng nghĩa hằng ngày.
Mở khoá kiến thức
Nắm 忘 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 忘记, 难忘, 遗忘, 忘掉, 忘不了, 备忘录.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 忘 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|亡|心|ls=psc|c1=p|c2=s|t2=heart}} — 亡 biểu âm, 心 (lòng) biểu nghĩa. Là chữ cùng gốc (doublet) với 忙 (mang — bận rộn). Nghĩa 'quên' đến từ hình ảnh ký ức 'mất khỏi lòng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我忘了带书。
Tôi quên mang sách.
- 请不要忘记我。
Xin đừng quên tôi.
- 这件事我难忘。
Việc này tôi khó quên.
- 他忘了我的名字。
Anh ấy quên tên tôi.
- 我永远忘不了你。
Tôi mãi mãi không thể quên bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.